字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大哥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大哥
大哥
Nghĩa
1.排行最大的哥哥。 2.尊称与自己年纪相仿的男子。 3.称排行最大的儿子。 4.妻子称丈夫。
Chữ Hán chứa trong
大
哥