字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大喜过望 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大喜过望
大喜过望
Nghĩa
1.谓结果比原来希望的更好﹐因而感到特别高兴。
Chữ Hán chứa trong
大
喜
过
望