字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大夫松
大夫松
Nghĩa
1.即五大夫松。 2.泛指松树。
Chữ Hán chứa trong
大
夫
松