字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大夫枝
大夫枝
Nghĩa
1.即大夫松。
Chữ Hán chứa trong
大
夫
枝
大夫枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台