字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大好
大好
Nghĩa
1.谓友好﹐相善。 2.很好﹐极好。 3.犹言好一个。 4.病全好。
Chữ Hán chứa trong
大
好