字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大姑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大姑
大姑
Nghĩa
1.山名﹐即大孤山﹐在江西鄱阳湖中。 2.称夫之姐。
Chữ Hán chứa trong
大
姑