字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大姑子
大姑子
Nghĩa
1.丈夫的姐姐。多用于口语。
Chữ Hán chứa trong
大
姑
子