字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大姓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大姓
大姓
Nghĩa
1.世家;大族。 2.指人多的姓。如张﹑王﹑李﹑赵等。
Chữ Hán chứa trong
大
姓