字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大威 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大威
大威
Nghĩa
1.犹大畏。最可畏惧的事。指祸乱。 2.大的权威;大的威势。
Chữ Hán chứa trong
大
威