字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大学堂
大学堂
Nghĩa
1.清末创办新制学校时称大学为大学堂。
Chữ Hán chứa trong
大
学
堂