字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大学生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大学生
大学生
Nghĩa
1.在高等学校读书的学生。 2.年岁较大的学生。 3.方言。年岁较大的男孩子。
Chữ Hán chứa trong
大
学
生