字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大宠
大宠
Nghĩa
1.指高官﹑权臣。 2.指帝位。因其受上天之眷宠﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
大
宠