字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大宪台 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大宪台
大宪台
Nghĩa
1.明代称从三品巡抚为大宪台。详"大都宪"。
Chữ Hán chứa trong
大
宪
台