字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大宾
大宾
Nghĩa
1.周王朝对来朝觐的要服以内的诸侯的尊称。 2.泛指国宾。 3.古乡饮礼﹐推举年高德劭者一人为宾﹐也称"大宾"。
Chữ Hán chứa trong
大
宾
大宾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台