字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大封
大封
Nghĩa
1.古军礼之一。指诸侯疆界有侵越﹐则以兵征定之。 2.指封赐众多的土地﹑田宅。 3.黄帝时人名。
Chữ Hán chứa trong
大
封