字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小
大小
Nghĩa
1.大与小;大或小。 2.指尊卑或长幼。 3.谓大小的程度。 4.偏指大或小。 5.犹多少。引申指情况。
Chữ Hán chứa trong
大
小