字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小学士
大小学士
Nghĩa
1.指明沈度及弟粲。沈度﹑沈粲皆善书﹐同官翰林﹐时号"大小学士"。见《明史.文苑传二.沈度》。
Chữ Hán chứa trong
大
小
学
士