字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大小年 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小年
大小年
Nghĩa
果树果实产量在年际间出现明显差异的现象。是果树生长与结果、养分积累与消耗不协调的结果。
Chữ Hán chứa trong
大
小
年