字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小杜
大小杜
Nghĩa
1.指唐代诗人杜甫和杜牧。
Chữ Hán chứa trong
大
小
杜