字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大小米 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小米
大小米
Nghĩa
1.宋代米芾﹑米友仁父子擅长书画﹐世称"大米"与"小米"﹐合称"大小米"。
Chữ Hán chứa trong
大
小
米