字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小苏
大小苏
Nghĩa
1.北宋文学家苏轼及其弟苏辙﹐俱有文名﹐世称"大苏"与"小苏"﹐合称"大小苏"。
Chữ Hán chứa trong
大
小
苏