字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大小虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小虎
大小虎
Nghĩa
1.指广东南部珠江口的大虎山和小虎山。两山相峙如门﹐称虎门﹐为海防要塞。
Chữ Hán chứa trong
大
小
虎