字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大小谢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小谢
大小谢
Nghĩa
①指南朝宋诗人谢灵运及其族弟谢惠连。世称谢灵运为大谢,谢惠连为小谢。②指南朝宋诗人谢灵运和南朝齐诗人谢fe4d!P华fe4dI活的时代在谢灵运之后,故有人称他为小谢。
Chữ Hán chứa trong
大
小
谢