字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大小阮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大小阮
大小阮
Nghĩa
指三国魏后期诗人阮籍及其侄阮咸。两人都名列竹林七贤”,世称阮籍为大阮,阮咸为小阮。
Chữ Hán chứa trong
大
小
阮