字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大工
大工
Nghĩa
1.旧时对工匠高手的敬称。 2.大工程。
Chữ Hán chứa trong
大
工