字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大巫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大巫
大巫
Nghĩa
1.指为首的或法术高明的巫师。 2.比喻自己所敬服的人。
Chữ Hán chứa trong
大
巫