字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大巽他群岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大巽他群岛
大巽他群岛
Nghĩa
马来群岛的主要部分。包括苏门答腊、爪哇、马都拉、婆罗洲、苏拉威西等岛及附近小岛。面积140多万平方千米。除婆罗洲北部与塞巴提克岛北部外,均属印度尼西亚领土。
Chữ Hán chứa trong
大
巽
他
群
岛