字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大序
大序
Nghĩa
1.《毛诗》首篇《关雎》"小序"之后﹐有大段文字概论全部诗篇﹐谓之"大序"。 2.全书的序为大序﹐各篇的序为小序。
Chữ Hán chứa trong
大
序