字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大府 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大府
大府
Nghĩa
1.周代掌管财币的机构。参见"九府"。 2.公府。 3.泛指上级官府。 4.明清时亦称总督﹑巡抚为"大府"。
Chữ Hán chứa trong
大
府