字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大归
大归
Nghĩa
1.谓妇人被夫家遗弃﹐永归母家。 2.谓最终的归宿;必然的趋向。 3.指死。 4.大要﹐大旨。
Chữ Hán chứa trong
大
归
大归 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台