字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大循环 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大循环
大循环
Nghĩa
又称外循环”或海陆间循环”。水循环的一种。洋水面蒸发的水分,有部分随气流被输送到陆地上空,遇冷凝结,以雨、雪等形式到达地表,其中一部分形成地表径流,或渗入地下形成地下径流,最终都流归海洋。
Chữ Hán chứa trong
大
循
环