字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大心
大心
Nghĩa
1.志向大﹐有抱负。 2.谓傲慢自大。 3.复姓。《古今姓氏书辨证.十四泰》引《英贤传》谓楚臣大心为令尹得臣之子。其孙以王父字为氏。楚襄王时有大心子成,为黄邑大夫。
Chữ Hán chứa trong
大
心