字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大悲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大悲
大悲
Nghĩa
1.极悲哀。 2.佛教语。救人苦难之心﹐谓之悲;佛菩萨悲心广大﹐故称大悲。
Chữ Hán chứa trong
大
悲