字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大悲咒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大悲咒
大悲咒
Nghĩa
1.佛教的观世音菩萨经咒之一。即《千手千眼观世音菩萨无碍大悲心陀罗尼》的简称。旧谓念咒可使死者在阴间消灾。
Chữ Hán chứa trong
大
悲
咒