字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大戏
大戏
Nghĩa
1.大型的戏曲。戏的角色行当齐全﹐情节复杂。 2.方言。指京剧。 3.绍兴的地方戏之一。包括高调班(文班)及乱弹班(武班)。
Chữ Hán chứa trong
大
戏