字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大我
大我
Nghĩa
1.佛教语。指涅盘四德"常乐我净"之"我"。以自在而无束缚﹐平等而无人我为义。 2.指集体。
Chữ Hán chứa trong
大
我