字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大户
大户
Nghĩa
1.普遍清查户口。 2.酒量大。 3.指酒量大的人。 4.指有财势的人家。
Chữ Hán chứa trong
大
户