字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大才榱盘
大才榱盘
Nghĩa
1.同"大才盘盘"。
Chữ Hán chứa trong
大
才
榱
盘
大才榱盘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台