字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大抵
大抵
Nghĩa
副词。大多;多半路过北京的人,大抵要去游一下长城|商店职工大抵实行轮休制。
Chữ Hán chứa trong
大
抵