字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大拱
大拱
Nghĩa
1.形容粗大。拱﹐两手合围。
Chữ Hán chứa trong
大
拱