字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大放厥词 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大放厥词
大放厥词
Nghĩa
原指显示文采,铺陈辞藻玉吻龛ⅲ大放厥词。今多用作贬义,指大发谬论这些御用文人大放厥词,竭尽造谣诬蔑之能事。
Chữ Hán chứa trong
大
放
厥
词