字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大故
大故
Nghĩa
指大灾、父母丧亡等重大的事故国有大故。
Chữ Hán chứa trong
大
故