字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大斧劈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大斧劈
大斧劈
Nghĩa
1.国画皴法的一种。点染山石﹐侧笔如斧劈形﹐用笔较疏阔者称大斧劈。宋李唐﹑马远﹑夏珪等山水画多用此法。参阅明汪砢玉《珊瑚网画法.皴石法》。
Chữ Hán chứa trong
大
斧
劈