字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大无畏
大无畏
Nghĩa
1.无所畏惧。形容英雄气概。
Chữ Hán chứa trong
大
无
畏
大无畏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台