字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大旱望云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大旱望云
大旱望云
Nghĩa
1.比喻渴望解除困境﹐如久旱盼望下雨一样。语本《孟子.梁惠王下》"民望之﹐若大旱之望云霓也。"赵岐注"霓﹐虹也。雨则虹见﹐故大旱而思见之。"
Chữ Hán chứa trong
大
旱
望
云