字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大星
大星
Nghĩa
1.星宿中大而亮者。 2.喻杰出的人物。 3.指启明星。
Chữ Hán chứa trong
大
星