字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大显身手
大显身手
Nghĩa
充分显示某种才能或本领优越的社会制度给人民提供了大显身手的环境。
Chữ Hán chứa trong
大
显
身
手