字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大朝觐
大朝觐
Nghĩa
1.诸侯大会同而来朝见天子。
Chữ Hán chứa trong
大
朝
觐
大朝觐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台