字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大杜鹃
大杜鹃
Nghĩa
又称郭公”、布谷鸟”。脊椎动物。鸟纲,杜鹃科。体长33~35厘米。身体暗灰色,腹部有黑色横纹。其叫声很像语音布谷”,因而又叫布谷鸟”。不自营巢。夏时几遍布全国。
Chữ Hán chứa trong
大
杜
鹃