字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大样 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大样
大样
Nghĩa
1.傲慢自大﹐满不在乎。 2.大的例证。 3.印刷用语﹐报纸的整版的清样(区别于"小样")。参见"小样"。 4.工程上的细部图。
Chữ Hán chứa trong
大
样